đập tràn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình xây dựng trên đập hoặc bờ đê, có nhiệm vụ xả lượng nước thừa khi mực nước hồ chứa hoặc sông dâng cao quá mức an toàn: Đây là một bộ phận của hệ thống đập, thường được thiết kế ở một vị trí thấp hơn đỉnh đập chính, cho phép nước tràn qua một cách có kiểm soát để ngăn ngừa sự cố vỡ đập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi mưa lớn kéo dài, nước hồ chứa dâng cao và bắt đầu chảy qua đập tràn.
- Các kỹ sư đang kiểm tra để đảm bảo đập tràn hoạt động bình thường trước mùa lũ.
- Thiết kế của đập tràn rất quan trọng cho an toàn của cả công trình thủy lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vận hành đập tràn": chỉ hành động điều khiển, cho phép nước xả qua công trình này.
- Việc vận hành đập tràn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật.
"Ngưỡng tràn của đập tràn": chỉ độ cao (cao trình) mà tại đó nước bắt đầu tràn qua công trình.
- Ngưỡng tràn của đập tràn được thiết kế ở cao trình 25 mét.
Biến thể và từ gần giống
Tràn (động từ): chỉ hành động nước chảy qua mép hoặc vượt quá một giới hạn nào đó.
- Nước sông tràn qua bờ sau trận mưa lớn.
Đập (danh từ): công trình ngăn nước, thường được xây dựng chắn ngang sông, suối để tích nước hoặc điều tiết dòng chảy.
- Đập thủy điện Hòa Bình là một công trình lớn.
Từ đồng nghĩa
- Cống xả lũ: công trình xả nước lũ, có chức năng tương tự nhưng thường có kết cấu khác (dạng cửa van, đường ống).
- Bộ phận xả tràn: cách gọi mô tả chức năng của công trình.
Các cụm từ liên quan
- Xả lũ qua đập tràn: hành động chủ động xả nước thừa qua công trình này.
- Nhà máy thủy điện sẽ xả lũ qua đập tràn để đảm bảo an toàn cho hồ chứa.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đập tràn".